Chương 7: Bàn tay trên vách
Khoảng 4 phút đọc·7lượt xem
Tôi không kể với u về những dấu chân trên tro. Tôi lấy chổi quét sạch trước khi u dậy. Tôi không biết vì sao mình làm thế. Có lẽ vì tôi thấy u ngủ được một đêm, mặt u lúc ngủ nhẹ hẳn đi, và tôi không muốn u biết đêm ấy có ai đứng nhìn u.
Bà bảo người chết xa nhà không biết đường về. Một cái que tre không tên thì người nhà tìm làm sao. Tôi nghĩ nếu biết tên, tôi sẽ nhờ ông Mão viết lên một tấm ván, cắm ở gò, rồi người nhà anh ấy sẽ tìm đến. Mười tuổi, tôi thấy như thế là phải làm.
Tôi quyết định xuống hỏi.
* * *
Tôi chờ một đêm không trăng. U đi đắp đê với đội phụ nữ, đêm ấy phải gác đến sáng. Bà nằm trong buồng, uống bát thuốc ông lang sắc, ngủ mê mệt. Thằng Cốm nằm cạnh bà. Tôi châm cái đèn dầu lạc, kéo bồ trấu, nhấc tấm ván.
Tôi xuống từng bậc. Bậc thứ tư đã được u thay bằng một cây tre mới, còn xanh, đặt chân lên thấy trơn. Mùi đất ẩm bốc lên, rồi cái mùi tanh như gỉ sắt, cái mùi tôi ngửi từ đêm đầu tiên mà đến giờ mới biết là mùi gì.
Người ấy ngồi trong góc. Đầu cúi.
Tôi đặt cái đèn xuống nền đất, cách góc ấy chừng hai bước chân. Ngọn lửa ngả về phía người ấy ngay lập tức, kéo dài ra, run run. Tôi ngồi xuống, hai tay ôm đầu gối, giống hệt người ấy. Tim tôi đập mạnh đến nỗi tôi nghe được nó trong tai, thình thịch, thình thịch, như ai giã gạo ở xa.
"Chú ơi."
Người ấy không động.
"Chú tên gì ạ? Quê chú... ở đâu? Cháu nhờ ông Mão viết lên mộ. Cho người nhà chú tìm."
Người ấy ngẩng đầu lên.
Chậm lắm. Như cái cổ ấy đã lâu không cử động, phải từ từ mới nhấc được. Ngọn đèn ở ngay trước mặt mà tôi vẫn không thấy rõ mặt người ấy. Ánh lửa chiếu đến đâu, chỗ ấy như bị một lớp gì mờ phủ lên, như mặt người nhìn qua lần kính bám hơi nước. Tôi chỉ thấy đôi mắt. Mở. Không chớp.
Rồi tôi ngửi thấy một mùi. Không phải mùi gỉ sắt. Một mùi khác, ngai ngái, nằng nặng, mùi dầu máy trộn với mùi bông sợi. Một mùi rất quen. Quen đến nỗi tôi thấy cổ họng mình thắt lại trước khi đầu tôi kịp nhớ ra là mùi gì.
Có một ý nghĩ, tôi chưa dám nghĩ cho tới đêm ấy. Nó nằm đâu đó dưới đáy bụng tôi, từ cái hôm ông Mão đọc mẩu giấy lâu quá. Từ cái hôm u vịn tay vào cột cổng. Đêm ấy, dưới hầm, cái ý nghĩ ấy trồi lên.
* * *
Tôi nhìn lên vết bàn tay trên vách. Ngay sau vai người ấy.
Tôi nghĩ ra một cách. Tôi đứng dậy, bước tới, cúi người qua vai người ấy. Lạnh. Cả một vùng không khí quanh người ấy lạnh như mở nắp chum nước lúc rạng sáng. Tay tôi run, tôi phải lấy tay kia đỡ cổ tay.
Tôi áp bàn tay mình vào vết bàn tay trên vách.
Đất chỗ ấy ẩm. Ướt, như vừa mới có người áp vào. Khi tôi rút tay ra, lòng bàn tay tôi dính một lớp nâu sẫm, nhơn nhớt. Tôi đưa tay ra trước ngọn đèn, rồi nhìn kỹ lại vết tay trên vách.
Năm ngón. Đủ năm ngón, ngón út dài, nguyên vẹn, đầu ngón tròn. Ngón cái ở bên trái. Bàn tay phải.
Tôi ngồi phịch xuống nền đất. Rồi tôi khóc. Không phải vì sợ. Tôi khóc vì nhẹ người. Thầy tôi cụt một đốt ngón út, tay trái, cái đốt ram ráp chạm vào cằm tôi hôm thầy bảo im mà không sợ. Vết tay này đủ ngón. Vết tay này không phải của thầy.
Tôi ngồi khóc mà không nghĩ thêm được gì. Tôi không nhớ ra rằng tay trái người ấy, từ đêm đầu đến giờ, lúc nào cũng giấu sau đầu gối, tôi chưa thấy bao giờ.
Mười tuổi, người ta chỉ nhớ những gì mình muốn nhớ.
* * *
Ngọn đèn dầu lạc phụt tắt.
Không có gió. Ngọn lửa đang ngả về phía góc trong, rồi nó dài ra, mỏng ra, và tắt, như có người chụm môi thổi rất nhẹ. Bóng tối sập xuống.
Tôi nghe tiếng thở của chính mình. Rồi tôi nghe một tiếng nữa, ngay cạnh tai, gần đến mức tóc mai tôi lay động. Một tiếng thở ra. Dài. Như người vừa đặt xuống một gánh nặng.
Tôi bò. Tôi không nhớ mình bò thế nào, chỉ nhớ đầu gối đập vào bậc thang, tay bấu vào cây tre mới trơn tuột. Lên đến bậc trên cùng, tôi ngoái lại. Tôi không định ngoái, nhưng cổ tôi tự quay.
Dưới hầm tối đen. Nhưng trong cái tối ấy, ở góc trong cùng, có một cái gì nhợt nhạt đang nhấc lên. Chậm rãi. Từ sau đầu gối. Một bàn tay. Bàn tay trái.
Ngoài sân có tiếng cổng tre kẹt mở. Tiếng u gọi, khàn đặc vì gió đê.
"Nhài ơi. Con làm gì ngoài bếp thế?"
Tôi sập tấm ván xuống trước khi kịp thấy bàn tay ấy định làm gì.