☾ Truyện Ma Có Thật
← Hai giờ mười ba

Chương 8: Cửa mở ở tầng mười ba

Khoảng 4 phút đọc·4lượt xem

Bảng số nhảy lên mười ba và dừng ở đó.

Mọi đêm trước, nó dừng chừng một phút rồi xuống. Đêm nay nó không xuống. Hai giờ mười lăm. Hai giờ hai mươi. Tôi đứng ở sảnh nhìn hai con số đỏ.

Trên cao không có tiếng gõ. Không có tiếng cào. Chỉ có im lặng, và cái im lặng ấy nặng hơn tiếng gõ nhiều.

Ông Thịnh vẫn ngồi quay lưng. Tôi hỏi ông, giờ làm gì. Ông nói, không quay lại:

"Nó chờ chú. Chú không lên thì nó xuống đón."

Hai giờ hai mươi sáu, thang xuống. Cửa mở. Buồng thang trống, đèn vàng, mùi vữa đặc tới mức tôi nếm được cát ở đầu lưỡi. Cửa không đóng lại. Thang của Nhật đời ấy, cửa mở tối đa tám giây rồi tự đóng. Cửa này mở, và cứ mở.

Tôi nghĩ tới chị Hằng cầm cái ví bằng hai tay. Tôi nghĩ tới câu chị nói, em chỉ cần biết.

Tôi bước vào.

* * *

Cửa đóng ngay sau lưng tôi. Tôi không bấm gì. Thang đi lên, đều, êm hơn ban ngày, và tôi đứng giữa buồng thang nhìn bảng số nhỏ trên bảng nút nhảy lên từng tầng. Đến mười hai, nó dừng một giây. Rồi hiện mười ba.

Cửa buồng thang mở ra.

Trước mặt tôi là cửa tầng. Cửa sắt hai cánh, sơn ghi, loại cửa tầng của những tầng khác. Nhưng ở tầng này nó không mở theo buồng thang, vì nó đã bị hàn chết từ năm 1998, mối hàn còn nguyên những cục xỉ đen dọc khe giữa hai cánh. Phía sau cửa sắt, tôi biết, là một lớp gạch.

Nhưng ở góc dưới bên trái của cánh cửa, chỗ tấm sắt đã mục vì mười bốn năm ẩm, có một lỗ thủng. To bằng đầu người. Mép sắt uốn ra phía ngoài, phía tôi. Thủng từ bên trong ra. Bên trong lỗ thủng, gạch đã bị gỡ, từng viên, xếp gọn thành chồng ở mép lỗ. Có người đã gỡ gạch rất kiên nhẫn, trong bóng tối, trong nhiều năm.

Tôi bật đèn pin.

Trong lỗ là một khoảng tối thấp, cao chừng nửa mét, giữa sàn bê tông tầng mười hai và sàn bê tông tầng mười ba. Khoảng rỗng của cốp pha chưa tháo. Ván cốp pha gỗ đen mốc, cây chống sắt, dây thép buộc. Bê tông ở trên đã khô từ mười bốn năm trước nhưng mặt dưới vẫn ẩm, nước xi măng đọng thành giọt, rơi lộp độp.

Ở cuối ánh đèn, cách lỗ thủng chừng ba mét, có một người nằm nghiêng.

Co người, như hình que trong cuốn vở anh Dũng. Áo bảo hộ bạc màu đã dính vào bê tông thành một khối. Mũ cối lệch. Một tay giơ lên, bàn tay áp vào mặt dưới của sàn bê tông, ngón tay mòn đến tận đốt thứ hai. Mặt quay về phía tôi. Mặt phẳng, xám, dính đầy bột xi măng, mắt nhắm.

Miệng đang mấp máy.

Tiếng nói đi ra từ khoảng rỗng ấy, qua lỗ thủng, tới tôi, nhỏ và khô, như tiếng người lâu ngày không nói:

"Ca này ai trực?"

Tôi không định trả lời. Nhưng cái miệng tôi, cái miệng đã quen trả lời khi có người hỏi, nó tự mở ra.

"Toàn."

Im lặng. Giọt nước rơi. Rồi cái miệng xám kia nói, rõ từng tiếng, như người đọc từ sổ:

"Nguyễn Hữu Toàn. Ân Thi, Hưng Yên."

Tôi chưa bao giờ nói quê tôi với ai trong toà nhà này. Trừ ông Thịnh. Qua cái chứng minh thư.

"Chưa đến ca anh. Còn ca Dũng."

Và ánh đèn pin của tôi, run, trượt sang phải, soi vào khoảng tối cạnh người thợ. Có một bàn tay khác ở đó. Bàn tay còn mới hơn, da chưa dính bột, nằm ngửa trên ván cốp pha, ngón áp út đeo một cái nhẫn bạc mỏng. Bàn tay ấy đặt cạnh bàn tay người thợ, cách nhau một gang, như hai người nằm cạnh nhau, trực chung một ca.

Tôi không soi lên cao hơn. Tôi không muốn thấy mặt.

Cửa buồng thang đóng lại. Chậm, như mọi lần, như không có gì.

* * *

Thang xuống. Tôi đứng dựa vào vách tôn, đèn pin vẫn sáng trong tay, chiếu vào sàn. Trên tấm cao su đen có ba dấu ủng, xếp hàng, mũi hướng ra cửa. Dấu thứ ba ngay sát chân tôi. Tôi nhìn xuống đôi dép của mình. Khô.

Cửa mở ở tầng một. Ông Thịnh đứng ngay trước cửa. Ông không hỏi. Ông nhìn mặt tôi, rồi ông nhìn ba dấu ủng, rồi ông đưa tay đỡ khuỷu tay tôi, dìu tôi ra như dìu người ốm. Tay ông lạnh và rất chắc.

Tôi ngồi xuống ghế trong phòng kỹ thuật. Tôi kéo cuốn sổ quyển chín về phía mình, cầm bút. Tôi phải ghi. Ông Thịnh dặn cái gì cũng ghi.

Tôi viết ngày tháng. Tôi viết "2h26". Tôi viết "Thang mở cửa tầng 13. Đã lên. Có người."

Rồi tôi dừng, nhìn dòng chữ mình vừa viết.

Chữ tôi từ bé vẫn đứng, tròn, hơi to, thầy giáo cấp hai bảo chữ tôi như chữ con gái. Dòng chữ trên giấy này nghiêng mạnh về bên phải. Nét cuối của chữ "người" kéo dài xuống dưới, cong lại, như một cái móc.

Tôi đã thấy cái móc ấy ở đâu rồi. Trong tờ danh sách đội cốp pha. Dưới tên Lê Văn Hạnh.