Chương 2: Luật đi đêm
Khoảng 5 phút đọc·7lượt xem
Cung đường của đại đội tôi là con thoi. Đêm chở hàng qua Ngầm Đá Trắng, giao cho kho binh trạm bên kia, đêm sau chạy xe không về Khe Mây, nằm chờ một ngày, đêm thứ ba lại chở chuyến khác. Cứ thế. Mỗi lượt qua trọng điểm, dù có hàng hay không, đều phải có cô Nhạn dẫn.
Ngày ở trạm dài lắm. Xe giấu dưới những tán cây to, phủ lá kín. Lái xe mắc võng ngủ bù, ai không ngủ được thì nằm vá săm, thông bộ chế hòa khí. Trên trời, chiếc máy bay trinh sát mà anh em gọi là con đầm già cứ lượn vòng, tiếng máy rè rè như con ruồi trâu không chịu đậu. Không ai được nhóm lửa ngoài bếp Hoàng Cầm. Không ai được phơi quần áo chỗ trống.
Chiều hôm về lại trạm, anh Quỳ gọi chúng tôi ra. Lần này anh nói rõ luật. Anh nói chậm, mắt phải nhìn từng người một.
"Một. Chỉ qua trọng điểm ban đêm, và chỉ khi cô Nhạn đã đứng ở đầu đường. Cô chưa đến thì nằm chờ, chờ đến sáng cũng chờ."
"Hai. Cô đã đi trước thì không ai được bật đèn gì, kể cả đèn gầm, kể cả que diêm."
"Ba. Không ai được vượt lên đi ngang cô. Không ai được gọi tên cô lúc đang ở trong trọng điểm."
Anh ngừng. Thằng Lợi giơ tay như học trò.
"Còn điều bốn nữa không anh?"
"Bốn. Sáng ra có dấu gì trên xe thì để yên. Đừng lau."
Lợi hỏi vì sao. Anh Quỳ nói luật trạm, rồi đứng dậy đi về hầm. Tôi để ý lúc anh nói điều bốn, mắt anh liếc về phía anh Mạc. Anh Mạc ngồi xổm dưới gốc cây, rít điếu thuốc lào một hơi dài, mặt giấu sau làn khói.
* * *
Ở trạm còn một giao liên nữa, tên Huệ, người Quảng Trạch. Huệ dẫn khách bộ, tức là bộ đội hành quân đi bộ, theo đường mòn trong rừng, ban ngày cũng đi được. Huệ hay ra bếp phụ anh nuôi, vừa nhặt rau tàu bay vừa hát khe khẽ.
Tôi hỏi Huệ, sao không thấy cô Nhạn ăn cơm ở trạm. Huệ nói chị ấy ở lán riêng phía trên suối, ăn riêng. Tôi hỏi sao ban ngày cũng không thấy. Huệ nói chị ấy đi đêm thì ngày phải ngủ chứ. Câu nào cũng đúng. Nhưng Huệ trả lời mà không ngẩng lên, tay nhặt rau nhanh dần.
Rồi Huệ kể, như để tôi đừng hỏi nữa. Tháng Tư có một đoàn xe của đơn vị khác qua trạm. Lái xe toàn người cũ, coi luật trạm là chuyện mê tín. Họ không chờ, chạy lúc chập choạng tối, chưa thấy cô Nhạn đâu. Đến giữa thung lũng thì pháo sáng thả xuống, rồi bom. Ba xe cháy, năm người không về.
"Từ hồi đó tới chừ," Huệ nói, "xe mô đi theo chị cũng về đủ."
"Từ đó là từ bao giờ?"
Huệ đứng dậy bưng rổ rau đi ra suối. Tôi nghe tiếng nước chảy, tiếng rổ va vào đá. Huệ không quay lại.
* * *
Lợi thì khác. Nó mê cô Nhạn ngay từ đêm đầu. Nó bảo cái dáng đi ấy, cái lưng thẳng ấy, ở Đô Lương không có. Nó nhặt được một mảnh nhôm máy bay rơi ở bìa rừng, ngồi suốt hai buổi trưa lấy dao găm gọt thành cái lược. Răng lược đều, sống lược khắc hai chữ "Đ.L. 1969". Nó đưa tôi xem, mắt sáng rỡ.
Tôi bảo nó đừng. Tôi không biết vì sao tôi bảo vậy. Chỉ là tôi nhớ cái dấu tay ướt không khô.
Chiều hôm ấy tôi để ý thêm một chuyện. Lúc trời sẩm, khi mảnh vải trắng hiện ra ở đầu đường, anh Quỳ không bao giờ có mặt. Anh ngồi trong hầm chỉ huy, ngọn đèn dầu vặn nhỏ hết cỡ, lưng quay ra cửa. Tôi đi ngang qua, thấy cái lưng anh cứng đờ, hai tay đặt trên đầu gối, bất động như người đang ngồi nghe tiếng gì từ ngoài vọng vào.
* * *
Đêm ấy là lượt thứ hai. Trước lúc nổ máy, mảnh vải trắng đi dọc đoàn xe từ đầu đến cuối, như người kiểm tra. Đến xe tôi, Lợi hạ kính, chìa cái lược ra ngoài cửa sổ. Không nói gì, chỉ chìa ra.
Cô dừng lại. Tôi ngồi ở ghế lái, cách cô chưa đầy một sải tay. Tôi không thấy mặt cô, vành mũ tai bèo che xuống tận cằm. Tôi chỉ thấy bàn tay cô đưa lên, cầm lấy cái lược. Ngón tay gầy, móng tay đen đất.
Một làn hơi lạnh tràn vào ca-bin. Không phải gió. Gió rừng tháng Năm nóng hầm hập. Cái lạnh này như hơi bốc lên từ một cái giếng sâu, có mùi đá ẩm và mùi nước tù.
Lợi rụt tay lại, xoa xoa mấy đầu ngón.
"Tay chị nớ lạnh như nước khe, anh ơi."
Rồi cô đi. Đoàn xe lăn bánh. Đêm ấy không có pháo sáng, không có máy bay, thung lũng im phăng phắc. Mảnh vải trắng dẫn chúng tôi qua ngầm, qua những hố bom còn mới, qua một đoạn đường vừa bị san lấp vội bằng đá hộc. Sáu cây số, không một tiếng nổ.
* * *
Sáng ra, dưới tán rừng phía bên kia, xe nào cũng có dấu tay ướt giữa nắp ca-pô. Như lần trước. Mười một dấu tay.
Xe anh Mạc vẫn sạch.
Nhưng lần này trên nắp ca-pô xe anh có một vật. Đặt ngay ngắn giữa nắp, chỗ đáng lẽ là dấu tay. Cái lược nhôm. Răng lược còn ướt, đọng mấy giọt nước trong vắt.
Lợi nhìn thấy, mặt đỏ lên. Nó xông tới, chộp lấy cái lược, quay sang anh Mạc.
"Anh lấy của em hả?"
Anh Mạc không trả lời. Anh nhìn cái lược trong tay Lợi. Mặt anh trắng bệch như lớp bụi đá vôi trên nắp xe, môi run run mà không thành tiếng. Rồi anh quay lưng đi vào rừng. Một lúc lâu sau tôi mới thấy anh trở ra, hai ống quần ướt đến gối, như vừa lội xuống một chỗ nước nào đó mà quanh đấy không có con suối nào cả.